solar parallax

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị sai Mặt Trời: "solar parallax" góc bán kính xích đạo trung bình của Trái Đất tạo ra khi nhìn từ khoảng cách một đơn vị thiên văn (AU). Nói cách khác, đây góc nhìn thấy bán kính Trái Đất từ tâm Mặt Trời, dùng để đo khoảng cách giữa Trái Đất Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • (Thị sai Mặt Trời một hằng số cơ bản trong thiên văn học, được dùng để tính toán khoảng cách trong hệ Mặt Trời.)
  • (Bằng cách đo thị sai Mặt Trời, các nhà khoa học có thể xác định đơn vị thiên văn với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine the solar parallax": xác định thị sai Mặt Trời.

    • Ancient astronomers attempted to determine the solar parallax using observations of planetary transits. (Các nhà thiên văn cổ đại đã cố gắng xác định thị sai Mặt Trời bằng cách quan sát hiện tượng hành tinh đi qua Mặt Trời.)
  • "the value of solar parallax": giá trị của thị sai Mặt Trời.

    • The value of solar parallax is approximately 8.794 arcseconds. (Giá trị của thị sai Mặt Trời xấp xỉ 8,794 giây cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallax (n): thị sai (hiện tượng góc nhìn của một vật thể thay đổi khi người quan sát di chuyển).
    • The parallax of a star helps astronomers measure its distance from Earth. (Thị sai của một ngôi sao giúp các nhà thiên văn đo khoảng cách của từ Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar distance angle: góc khoảng cách Mặt Trời (ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Astronomical unit angle: góc đơn vị thiên văn (thuật ngữ mô tả cùng khái niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "solar parallax" đây thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "solar parallax" đây khái niệm chuyên môn trong thiên văn học.
solar parallax
The astronomer calculated the solar parallax using precise measurements of the sun's position.